|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017393
|
7.00
×
2.50
×
14.50
(CM)
|
600
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
68.50
×
33.00
×
62.00
(CM)
|
0.14
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
27.00/
25.50
(KG)
|
|
Giá cả:
1.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017388
|
16.40
×
16.40
×
8.80
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
82.50
×
45.50
×
77.00
(CM)
|
0.289
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
13.00/
11.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.05
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017365
|
4.20
×
2.50
×
2.60
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
67.00
×
29.00
×
55.00
(CM)
|
0.107
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017363
|
38.40
×
8.20
×
6.60
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
55.50
×
43.50
×
84.00
(CM)
|
0.203
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
23.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
60.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017362
|
22.70
×
8.20
×
6.60
(CM)
|
20
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
53.50
×
43.00
×
92.00
(CM)
|
0.212
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
20.50/
18.50
(KG)
|
|
Giá cả:
39.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Thomas electric three car train 40cm (without electricity)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017361
|
40.00
×
4.50
×
4.00
(CM)
|
168
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC COVER
|
52.00
×
29.00
×
99.00
(CM)
|
0.149
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
3.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017360
|
26.00
×
17.50
×
13.50
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NO
|
79.00
×
37.00
×
86.00
(CM)
|
0.251
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
15.00/
13.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017359
|
14.00
×
13.00
×
23.00
(CM)
|
240
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
93.00
×
42.00
×
100.00
(CM)
|
0.391
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
21.50/
17.50
(KG)
|
|
Giá cả:
2.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017356
|
11.00
×
11.00
×
5.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
D/PVC
|
71.50
×
57.50
×
70.50
(CM)
|
0.29
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
13.00/
11.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Electric smoke track engineering train with 4 cars, 18 car tracks, 2 plants with lights, music, 25pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017355
|
22.30
×
10.50
×
6.20
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
62.00
×
39.00
×
82.00
(CM)
|
0.198
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
12.00/
10.00
(KG)
|
|
Giá cả:
38.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Electric smoke track engineering train with 2 cars, 14 car tracks, 2 plants with lights, music, 21pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017354
|
22.30
×
10.50
×
6.20
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
96.00
×
34.00
×
82.00
(CM)
|
0.268
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
24.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
27.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
The electric track train is coordinated with 3 cars, 33 car tracks, pavilions, 2 plants, lights, music, 40pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017353
|
20.20
×
5.00
×
3.10
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
71.00
×
43.00
×
72.00
(CM)
|
0.22
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
12.00/
10.00
(KG)
|
|
Giá cả:
35.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
The electric track train is coordinated with 2 cars, 16 tracks with lights and music, 19pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017352
|
20.20
×
5.00
×
3.10
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
65.00
×
51.00
×
72.00
(CM)
|
0.239
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
24.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medical small base medical kit 10pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017351
|
11.40
×
4.70
×
1.70
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
88.00
×
46.00
×
77.00
(CM)
|
0.312
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.75
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017350
|
6.00
×
12.00
×
1.30
(CM)
|
360
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
card
|
56.00
×
34.50
×
49.00
(CM)
|
0.095
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017346
|
32.40
×
20.60
×
2.80
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
66.00
×
37.00
×
91.00
(CM)
|
0.222
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017345
|
32.40
×
20.60
×
2.80
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
66.00
×
37.00
×
91.00
(CM)
|
0.222
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Peppa pig warrior suit with 4 dolls, 2 aircraft, 2 ships, 2 motorcycles, 1 car 11pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017342
|
8.00
×
4.00
×
4.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
99.00
×
48.00
×
68.00
(CM)
|
0.323
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
17.00/
14.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.45
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Warrior construction vehicle 12 zhuang
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017341
|
8.10
×
3.50
×
3.20
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
84.00
×
31.00
×
112.00
(CM)
|
0.292
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.55
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
King glory weapons kit with axes, knives, binoculars, mines, 8pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017332
|
14.50
×
43.00
×
3.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
98.00
×
34.00
×
85.00
(CM)
|
0.283
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|