|
Assembled building blocks 48pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017281
|
11.00
×
6.50
×
4.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BAG
|
84.00
×
32.00
×
99.00
(CM)
|
0.266
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Fantastic journey building blocks 69pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017280
|
6.80
×
3.50
×
2.70
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
HAND BAG
|
87.00
×
47.00
×
76.00
(CM)
|
0.311
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
31.00/
29.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Acousto optic story remote control four tank set with usb line
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017279
|
24.00
×
8.50
×
8.50
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
81.00
×
37.00
×
95.00
(CM)
|
0.285
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
21.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017278
|
11.20
×
5.60
×
7.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
74.50
×
33.50
×
100.00
(CM)
|
0.25
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
30.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mason city sanitation team happy scooter 31cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017276
|
31.00
×
13.50
×
18.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
91.00
×
50.00
×
80.00
(CM)
|
0.364
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
5
|
25.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Pink pig early childhood story 12 \/ box 3 colors mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017271
|
8.50
×
2.30
×
12.00
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
76.00
×
38.00
×
77.00
(CM)
|
0.222
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017270
|
12.00
×
5.20
×
13.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
74.00
×
28.00
×
83.00
(CM)
|
0.172
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
23.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
28.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017268
|
9.70
×
9.20
×
3.50
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
plastic uptake
|
85.00
×
43.00
×
48.00
(CM)
|
0.175
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
15.00/
12.00
(KG)
|
|
Giá cả:
21.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
The glory of the king bows set 2 colors mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017267
|
50.00
×
20.00
×
3.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
85.00
×
60.00
×
76.00
(CM)
|
0.388
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
30.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017266
|
27.50
×
4.00
×
1.20
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
93.00
×
54.00
×
76.00
(CM)
|
0.382
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017265
|
21.00
×
8.50
×
2.80
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
93.00
×
49.00
×
76.00
(CM)
|
0.346
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
32.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017258
|
16.50
×
16.50
×
5.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
94.00
×
34.00
×
92.00
(CM)
|
0.294
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
29.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
15.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017257
|
16.50
×
16.50
×
5.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
94.00
×
43.00
×
92.00
(CM)
|
0.372
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
29.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Super inertial engineering vehicle 37cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017256
|
37.00
×
15.00
×
25.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
84.00
×
49.00
×
67.00
(CM)
|
0.276
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
3
|
22.00/
19.60
(KG)
|
|
Giá cả:
9.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017255
|
10.00
×
45.00
×
4.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
103.00
×
31.00
×
111.00
(CM)
|
0.354
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017254
|
10.00
×
45.00
×
4.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
103.00
×
31.00
×
111.00
(CM)
|
0.354
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017253
|
5.00
×
14.50
×
6.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
104.00
×
35.00
×
92.00
(CM)
|
0.335
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017251
|
12.20
×
4.40
×
3.30
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
95.00
×
33.00
×
96.00
(CM)
|
0.301
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
24.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017250
|
9.00
×
4.00
×
2.50
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
52.50
×
33.00
×
52.00
(CM)
|
0.09
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
14.00/
12.50
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017249
|
19.00
×
6.00
×
5.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
71.00
×
40.00
×
96.00
(CM)
|
0.273
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
23.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|