|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017093
|
24.50
×
46.00
×
12.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BUBBLE BAG
|
91.00
×
54.00
×
66.00
(CM)
|
0.324
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.80/
17.80
(KG)
|
|
Giá cả:
18.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017085
|
20.50
×
7.50
×
3.00
(CM)
|
480
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
90.00
×
82.00
×
28.00
(CM)
|
0.207
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
15.00/
12.00
(KG)
|
|
Giá cả:
0.86
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017082
|
10.50
×
10.50
×
5.50
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
96.00
×
48.00
×
78.00
(CM)
|
0.359
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.50/
21.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Double bow gun 12 \/ box 4 colors mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017081
|
18.00
×
4.00
×
12.00
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
101.00
×
34.00
×
113.00
(CM)
|
0.388
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
27.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017080
|
13.50
×
10.00
×
6.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
90.00
×
45.00
×
87.00
(CM)
|
0.352
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017078
|
4.00
×
7.50
×
3.20
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
82.00
×
59.00
×
56.50
(CM)
|
0.273
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017077
|
8.00
×
9.00
×
5.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
plastic uptake
|
94.00
×
54.00
×
80.00
(CM)
|
0.406
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017074
|
8.50
×
4.50
×
9.50
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
86.00
×
46.00
×
83.00
(CM)
|
0.328
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.95
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017073
|
7.50
×
10.50
×
7.50
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
95.00
×
41.00
×
94.00
(CM)
|
0.366
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
16.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017072
|
20.00
×
13.40
×
1.40
(CM)
|
230
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
74.00
×
35.50
×
50.00
(CM)
|
0.131
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017071
|
7.00
×
8.00
×
5.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
102.00
×
52.00
×
87.00
(CM)
|
0.461
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017069
|
8.00
×
9.00
×
5.00
(CM)
|
68
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
84.00
×
29.00
×
101.00
(CM)
|
0.246
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
20.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017068
|
14.00
×
3.90
×
4.50
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
95.50
×
51.00
×
77.00
(CM)
|
0.375
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017067
|
14.30
×
11.00
×
3.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
86.00
×
40.00
×
100.00
(CM)
|
0.344
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017066
|
19.00
×
23.00
×
7.20
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
89.00
×
34.00
×
83.00
(CM)
|
0.251
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
0.00/
0.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017065
|
19.00
×
23.00
×
7.20
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
89.00
×
34.00
×
83.00
(CM)
|
0.251
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
0.00/
0.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Double barreled water cannon gun 74cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017064
|
74.00
×
11.00
×
3.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
76.00
×
50.00
×
86.00
(CM)
|
0.327
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017063
|
17.50
×
7.00
×
5.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
70.50
×
54.00
×
88.50
(CM)
|
0.337
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017062
|
17.50
×
7.00
×
5.00
(CM)
|
54
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
89.00
×
61.00
×
70.00
(CM)
|
0.38
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY017061
|
17.50
×
7.00
×
5.00
(CM)
|
28
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
94.50
×
44.00
×
78.50
(CM)
|
0.326
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
16.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|