|
Engineering vehicle, military missile vehicle, sanitation vehicle, and fire truck mixed with 4pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051737
|
×
×
(CM)
|
216
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
83.00
×
37.00
×
87.00
(CM)
|
0.267
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Kitchen induction cooker with pressure cooker tableware set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051736
|
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
92.00
×
46.00
×
93.00
(CM)
|
0.394
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
25.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Carrot toy fruit cutting music with radish knife set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051735
|
×
×
(CM)
|
102
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
86.00
×
41.00
×
102.00
(CM)
|
0.36
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.45
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Bricks squirrel qiqi microparticle building blocks 167pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051734
|
4.60
×
4.00
×
6.00
(CM)
|
240
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
65.00
×
33.50
×
47.50
(CM)
|
0.103
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
9.70/
8.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Bricks blue kate cat building blocks 142pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051733
|
4.60
×
3.00
×
5.40
(CM)
|
240
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
65.00
×
33.50
×
47.50
(CM)
|
0.103
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
9.70/
8.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Bricks mini lingna belle building blocks 214pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051732
|
6.00
×
4.00
×
6.40
(CM)
|
240
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
65.00
×
33.50
×
47.50
(CM)
|
0.103
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
9.70/
8.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Ocean family magnetic fishing rod with simulated fish and transparent fish set of 15pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051731
|
×
×
(CM)
|
40
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
101.00
×
36.00
×
97.00
(CM)
|
0.353
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Ocean family magnetic fishing rod with water playing set 16pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051730
|
×
×
(CM)
|
40
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
101.00
×
36.00
×
97.00
(CM)
|
0.353
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Dinosaur century tipping truck with mixing truck, transport truck, bulldozer set 6pcs (yellow)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051729
|
16.50
×
6.50
×
8.50
(CM)
|
32
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
99.00
×
61.50
×
80.50
(CM)
|
0.49
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
15.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Dinosaur century tipping truck with mixing truck, transport truck, excavator set 6pcs (green)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051728
|
16.50
×
6.50
×
8.50
(CM)
|
32
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
99.00
×
61.50
×
80.50
(CM)
|
0.49
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
15.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Dinosaur century excavator with tipping truck and dinosaur set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051727
|
16.50
×
6.50
×
8.50
(CM)
|
64
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
112.00
×
58.00
×
82.00
(CM)
|
0.533
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Urban engineering team mixer truck, dump truck with crane, worker set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051726
|
16.50
×
6.50
×
8.50
(CM)
|
64
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
112.00
×
58.00
×
82.00
(CM)
|
0.533
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Urban engineering team's line changing project vehicles, gas stations, and road sign sets
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051725
|
16.50
×
6.50
×
10.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
104.00
×
44.00
×
102.00
(CM)
|
0.467
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
26.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Dinosaur world dinosaur engineering vehicle with crane and worker set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051724
|
16.00
×
6.80
×
8.50
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
112.00
×
53.00
×
65.00
(CM)
|
0.386
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.80/
13.50
(KG)
|
|
Giá cả:
9.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Dinosaur world sliding engineering vehicle with dinosaur eggs, dinosaur, and tree set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051723
|
16.00
×
6.80
×
16.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
104.00
×
44.00
×
102.00
(CM)
|
0.467
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
26.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Inertia urban engineering vehicle tipping truck, excavator, mixer set (bagged)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051722
|
12.00
×
6.50
×
9.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
86.00
×
41.00
×
97.00
(CM)
|
0.342
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Cool tracking return car with taxi plane set 8pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051721
|
11.50
×
5.00
×
4.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
72.00
×
57.00
×
91.00
(CM)
|
0.373
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Urban inertia trailer equipped with 2 small cars
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051720
|
45.00
×
6.50
×
8.50
(CM)
|
80
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC COVER
|
80.50
×
45.50
×
97.00
(CM)
|
0.355
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Traffic safety return vehicle with taxiplane set of 8pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051719
|
11.50
×
5.00
×
4.00
(CM)
|
88
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
66.50
×
57.00
×
87.00
(CM)
|
0.33
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
360 Degree rotational inertia collision graffiti deformation stunt vehicle, 12 pieces/box
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY051718
|
12.00
×
9.50
×
8.00
(CM)
|
192
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
74.50
×
41.00
×
71.00
(CM)
|
0.217
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
29.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
3.75
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|